베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đời cũ" (1)
đời cũ
영어
구Old generation, outdated model
Chiếc xe này là đời cũ nhưng vẫn chạy tốt.
This car is an old model but still runs well.
관련 단어 "đời cũ" (1)
đội cứu hộ
영어
구Rescue team
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
The rescue team moved the plane to the technical area.
표현 "đời cũ" (6)
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
The rescue team arrived immediately.
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
He found his life partner.
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
Only press the accelerator halfway at most when inspecting old model cars.
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
The rescue team moved the plane to the technical area.
Chiếc xe này là đời cũ nhưng vẫn chạy tốt.
This car is an old model but still runs well.
Cuộc đời của anh ấy chứa đựng nhiều bi kịch.
His life contained many tragedies.
